| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
SGK6-00001
| PHAN ĐỨC CHÍNH | Toán 6 tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 5000 | Thanh lý | | Số 01/2024 |
| 2 |
SGK6-00002
| PHAN ĐỨC CHÍNH | Toán 6 tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 5000 | Thanh lý | | Số 01/2024 |
| 3 |
SGK6-00003
| PHAN ĐỨC CHÍNH | Toán 6 tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 5000 | Thanh lý | | Số 01/2024 |
| 4 |
SGK6-00004
| PHAN ĐỨC CHÍNH | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2004 | 3800 | Thanh lý | | Số 01/2024 |
| 5 |
SGK6-00005
| PHAN ĐỨC CHÍNH | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2006 | 3800 | Thanh lý | | Số 01/2024 |
| 6 |
SGK6-00006
| PHAN ĐỨC CHÍNH | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2006 | 3800 | Thanh lý | | Số 01/2024 |
| 7 |
SGK6-00007
| PHAN ĐỨC CHÍNH | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2006 | 3800 | Thanh lý | | Số 01/2024 |
| 8 |
SGK6-00008
| PHAN ĐỨC CHÍNH | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2006 | 3800 | Thanh lý | | Số 01/2024 |
| 9 |
SNV6-00010
| VŨ QUANG | Vật lí 6 sách giáo viên | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 6900 | Thanh lý | | Số 02/2024 |
| 10 |
SNV6-00011
| NGUYỄN KHẮC PHI | Ngữ văn 6 tập 2 sách giáo viên | Giáo dục | Hà Nội | 2013 | 6900 | Thanh lý | | Số 02/2024 |
|